en to lie
Bản dịch
- eo kuŝi (Dịch ngược)
- eo mensogi (Dịch ngược)
- ja 横たわっている (Gợi ý tự động)
- ja 置かれている (Gợi ý tự động)
- ja 寝る (Gợi ý tự động)
- ja 位置する (Gợi ý tự động)
- ja 存在する (Gợi ý tự động)
- ja ある (Gợi ý tự động)
- ja 横になっている (Gợi ý tự động)
- io jacar (Gợi ý tự động)
- en recline (Gợi ý tự động)
- en rest on (Gợi ý tự động)
- zh 躺 (Gợi ý tự động)
- ja 嘘をつく (Gợi ý tự động)
- ja 偽る (Gợi ý tự động)
- ja 欺く (Gợi ý tự động)
- io mentiar (Gợi ý tự động)
- en tell a lie (Gợi ý tự động)
- zh 撒谎 (Gợi ý tự động)
- zh 说大话 (Gợi ý tự động)
- zh 骗人 (Gợi ý tự động)
- zh 说谎 (Gợi ý tự động)



Babilejo