en to lengthen
Bản dịch
- eo longigi (Dịch ngược)
- eo longiĝi (Dịch ngược)
- eo plilongigi (Dịch ngược)
- eo plilongiĝi (Dịch ngược)
- ja 長くする (Gợi ý tự động)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja 長くなる (Gợi ý tự động)
- ja 伸びる (Gợi ý tự động)
- ja さらに長くする (Gợi ý tự động)
- ja 延長する (Gợi ý tự động)
- io prolongar (Gợi ý tự động)
- en make longer (Gợi ý tự động)
- en prolong (Gợi ý tự động)



Babilejo