Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to lay down

Bản dịch

  • eo meti (Dịch ngược)
  • ja 置く (Gợi ý tự động)
  • ja 入れる (Gợi ý tự động)
  • ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
  • ja 身につける (Gợi ý tự động)
  • ja する (Gợi ý tự động)
  • io pozar (Gợi ý tự động)
  • en place (Gợi ý tự động)
  • en put (Gợi ý tự động)
  • en put down (Gợi ý tự động)
  • en set (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 放置 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to lay down ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ラ   ド

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 161,439 inferencoj, 0.109 CPU-sekundoj en 0.110 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog