en to irrigate
Bản dịch
- eo akvi (Dịch ngược)
- eo akvoprovizi (Dịch ngược)
- eo irigacii (Dịch ngược)
- eo traakvigi (Dịch ngược)
- ja 水を注ぐ (Gợi ý tự động)
- io arozar (Gợi ý tự động)
- en water (Gợi ý tự động)
- eo akvumi (Gợi ý tự động)
- en provide water to (Gợi ý tự động)
- ja 灌漑する (Gợi ý tự động)
- io irigacar (Gợi ý tự động)
- ja 水を引く (Gợi ý tự động)



Babilejo