en to interrogate
Bản dịch
- eo esplordemandi (Dịch ngược)
- eo pridemandi (Dịch ngược)
- en question (Gợi ý tự động)
- ja 尋問する (Gợi ý tự động)
- ja 詰問する (Gợi ý tự động)
- en make inquiries (Gợi ý tự động)
- en query (Gợi ý tự động)
- en quiz (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| interrogate | interrogate | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo