en to interest
Bản dịch
- eo interesi (Dịch ngược)
- eo interesigi (Dịch ngược)
- ja 興味をひく (Gợi ý tự động)
- ja 関心を持たせる (Gợi ý tự động)
- ja 関係させる (Gợi ý tự động)
- ja 利害関係がある (Gợi ý tự động)
- ja 関心をひく (Gợi ý tự động)
- io interesar (Gợi ý tự động)
- zh 使发生兴趣 (Gợi ý tự động)
- ja おもしろくする (Gợi ý tự động)
- ja 関心を持つよう仕向ける (Gợi ý tự động)
- en arouse interest (Gợi ý tự động)



Babilejo