en to interact
Bản dịch
- eo interagi (Dịch ngược)
- eo interrilati (Dịch ngược)
- ja 相互作用である (Gợi ý tự động)
- ja 対話型である (Gợi ý tự động)
- ja 交際する (Gợi ý tự động)
- ja つきあう (Gợi ý tự động)
- ja 交流する (Gợi ý tự động)
- en interrelate (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| interact | interact | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo