en to install
Bản dịch
- eo enoficiĝi (Dịch ngược)
- eo instali (Dịch ngược)
- eo instaliĝi (Dịch ngược)
- ja 就任する (Gợi ý tự động)
- ja 据え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 設備を整える (Gợi ý tự động)
- ja 就任させる (Gợi ý tự động)
- ja 任命する (Gợi ý tự động)
- ja インストールする (Gợi ý tự động)
- io instalar (Gợi ý tự động)
- zh 设置 (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)
- zh 建立 (Gợi ý tự động)



Babilejo