en to inject
Bản dịch
- eo elŝprucigi (Dịch ngược)
- eo enŝprucigi (Dịch ngược)
- eo injekti (Dịch ngược)
- ja 噴出させる (Gợi ý tự động)
- eo ŝprucigi (Gợi ý tự động)
- en splash (Gợi ý tự động)
- en spout (Gợi ý tự động)
- en spray (Gợi ý tự động)
- en sprinkle (Gợi ý tự động)
- en spurt (Gợi ý tự động)
- en squirt (Gợi ý tự động)
- ja 注入する (Gợi ý tự động)
- ja 注射する (Gợi ý tự động)
- io injektar (Gợi ý tự động)
- zh 注射 (Gợi ý tự động)



Babilejo