en to impress
Bản dịch
- eo impresi (Dịch ngược)
- eo presi (Dịch ngược)
- ja 印象づける (Gợi ý tự động)
- ja 感銘を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感光させる (Gợi ý tự động)
- io impresar (Gợi ý tự động)
- io merkar (Gợi ý tự động)
- en make an impression on (Gợi ý tự động)
- ja 印刷する (Gợi ý tự động)
- ja 印字する (Gợi ý tự động)
- io imprimar (Gợi ý tự động)
- en print (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- zh 印刷 (Gợi ý tự động)
- zh 付印 (Gợi ý tự động)



Babilejo