en to ignore
Bản dịch
- eo ignori (Dịch ngược)
- eo malatenti (Dịch ngược)
- eo neobservi (Dịch ngược)
- ja 無視する (Gợi ý tự động)
- ja 見ないふりをする (Gợi ý tự động)
- ja 知らないふりをする (Gợi ý tự động)
- io ignorar (Gợi ý tự động)
- en leave out of account (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- zh 忽视 (Gợi ý tự động)
- zh 不理 (Gợi ý tự động)
- zh 无视 (Gợi ý tự động)
- zh 漠视 (Gợi ý tự động)
- en neglect (Gợi ý tự động)
- en overlook (Gợi ý tự động)



Babilejo