en to hug
Bản dịch
- eo ĉirkaŭprenegi (Dịch ngược)
- eo enbrakigi (Dịch ngược)
- eo stringi (Dịch ngược)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- eo brakumi (Gợi ý tự động)
- ja 締めつける (Gợi ý tự động)
- ja 握りしめる (Gợi ý tự động)
- ja 抱きしめる (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭpremi (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭstreĉi (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en tighten (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en constrict (Gợi ý tự động)



Babilejo