en to hatch
Bản dịch
- eo elkoviĝi (Dịch ngược)
- eo eloviĝi (Dịch ngược)
- eo elŝeligi (Dịch ngược)
- eo haĉi (Dịch ngược)
- eo ombrumi (Dịch ngược)
- ja 孵化する (Gợi ý tự động)
- ja 卵からかえる (Gợi ý tự động)
- ja 世に出る (Gợi ý tự động)
- ja 取出す (Gợi ý tự động)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- io hachar (Gợi ý tự động)
- en shade (Gợi ý tự động)
- ja 陰影を付ける (Gợi ý tự động)



Babilejo