en to harden
Bản dịch
- eo hardi (Dịch ngược)
- eo hardiĝi (Dịch ngược)
- eo malcedemigi (Dịch ngược)
- eo malcedemiĝi (Dịch ngược)
- eo malmoligi (Dịch ngược)
- ja 焼入れする (Gợi ý tự động)
- ja 硬化させる (Gợi ý tự động)
- ja 鍛える (Gợi ý tự động)
- en season (Gợi ý tự động)
- en steel (Gợi ý tự động)
- en temper (Gợi ý tự động)
- en toughen (Gợi ý tự động)
- ja 硬化する (Gợi ý tự động)
- ja 鍛えられる (Gợi ý tự động)
- ja かたくする (Gợi ý tự động)
- ja 固める (Gợi ý tự động)
- en make hard (Gợi ý tự động)



Babilejo