en to hang
Bản dịch
- eo komatiĝi (Dịch ngược)
- eo pendi, sveni (Dịch ngược)
- eo pendigi (Dịch ngược)
- eo pendumi (Dịch ngược)
- en be suspended (Gợi ý tự động)
- ja 掛ける (Gợi ý tự động)
- ja つるす (Gợi ý tự động)
- ja つり下げる (Gợi ý tự động)
- ja ぶらさげる (Gợi ý tự động)
- ja 絞首刑にする (Gợi ý tự động)
- io pendar (Gợi ý tự động)
- io suspendar (Gợi ý tự động)
- en suspend (Gợi ý tự động)



Babilejo