en to hamper
Bản dịch
- eo malfaciligi (Dịch ngược)
- eo obstrukci (Dịch ngược)
- ja 難しくする (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en thwart (Gợi ý tự động)
- ja ふさぐ (Gợi ý tự động)
- ja 詰まらせる (Gợi ý tự động)
- ja 妨害する (Gợi ý tự động)
- io impedar (Gợi ý tự động)
- io inkombrar (Gợi ý tự động)
- io obstruktar (Gợi ý tự động)
- en impede (Gợi ý tự động)
- en obstruct (Gợi ý tự động)
- en stand in the way of (Gợi ý tự động)



Babilejo