en to halt
Bản dịch
- eo haltadi (Dịch ngược)
- eo halti (Dịch ngược)
- ja 立ち止まっている (Gợi ý tự động)
- ja 停止している (Gợi ý tự động)
- en remain halted (Gợi ý tự động)
- ja 止まる (Gợi ý tự động)
- ja 立ち止まる (Gợi ý tự động)
- ja 停止する (Gợi ý tự động)
- io haltar (Gợi ý tự động)
- en come to a halt (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- zh 停止 (Gợi ý tự động)



Babilejo