en to go astray
Bản dịch
- eo deflankiĝi (Dịch ngược)
- eo devojiĝi (Dịch ngược)
- eo elvojiri (Dịch ngược)
- eo erarvagi (Dịch ngược)
- eo flankiĝi (Dịch ngược)
- eo forflankiĝi (Dịch ngược)
- ja 側を離れる (Gợi ý tự động)
- ja わきへそれる (Gợi ý tự động)
- io digresar (Gợi ý tự động)
- en get off the subject (Gợi ý tự động)
- ja わき道にそれる (Gợi ý tự động)
- ja 道を踏みはずす (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱する (Gợi ý tự động)
- en stray off (Gợi ý tự động)
- ja 道に迷ってさまよう (Gợi ý tự động)
- ja 迷い歩く (Gợi ý tự động)
- en stray (Gợi ý tự động)



Babilejo