Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to go

Bản dịch

  • eo iri (Dịch ngược)
  • sa चर् (Gợi ý tự động)
  • ja 行く (Gợi ý tự động)
  • ja 行き着く (Gợi ý tự động)
  • ja 向かう (Gợi ý tự động)
  • ja 運ぶ (Gợi ý tự động)
  • ja 動く (Gợi ý tự động)
  • ja 進む (Gợi ý tự động)
  • io irar (Gợi ý tự động)
  • en walk (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to go ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ゴ

📜 « Leghelpilo »

to go

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 159,749 inferencoj, 0.113 CPU-sekundoj en 0.124 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog