en to get
Bản dịch
- eo ekhavi (Dịch ngược)
- eo havigi (Dịch ngược)
- eo malfruiĝi (Dịch ngược)
- eo preni (Dịch ngược)
- eo ricevi (Dịch ngược)
- eo venigi (Dịch ngược)
- ja 手に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 持たせる (Gợi ý tự động)
- ja 手に入れさせる (Gợi ý tự động)
- io obtenar (Gợi ý tự động)
- en procure (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- zh 使获得 (Gợi ý tự động)
- zh 使得到 (Gợi ý tự động)
- zh 使具有 (Gợi ý tự động)
- ja 遅れる (Gợi ý tự động)
- en become late (Gợi ý tự động)
- en delay (Gợi ý tự động)
- zh 来晚 (Gợi ý tự động)
- zh 迟到 (Gợi ý tự động)
- ja 手に取る (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 取りあげる (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja とる (Gợi ý tự động)
- io prenar (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en lay hold of (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- zh 拿 (Gợi ý tự động)
- zh 取 (Gợi ý tự động)
- zh 抓 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- ja もらう (Gợi ý tự động)
- ja 受ける (Gợi ý tự động)
- ja こうむる (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- ja 受信する (Gợi ý tự động)
- io recevar (Gợi ý tự động)
- en have (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en retrieve (Gợi ý tự động)
- zh 收到 (Gợi ý tự động)
- zh 得到 (Gợi ý tự động)
- zh 受 (Gợi ý tự động)
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- io querar (Gợi ý tự động)
- en cause to come (Gợi ý tự động)
- en send for (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- en fetch (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召来 (Gợi ý tự động)



Babilejo