en to gauge
Bản dịch
- eo gaŭĝi (Dịch ngược)
- eo mezuri (Dịch ngược)
- ja ゲージで計測する (Gợi ý tự động)
- io gaujar (Gợi ý tự động)
- ja 計る (Gợi ý tự động)
- ja 寸法をとる (Gợi ý tự động)
- ja 測定する (Gợi ý tự động)
- ja 評価する (Gợi ý tự động)
- ja 計測する (Gợi ý tự động)
- io mezurar (Gợi ý tự động)
- en measure (Gợi ý tự động)
- zh 量 (Gợi ý tự động)
- zh 测量 (Gợi ý tự động)



Babilejo