en to galvanize
Bản dịch
- eo ekvigligi (Dịch ngược)
- eo galvanizi (Dịch ngược)
- eo zinki (Dịch ngược)
- ja 電気メッキする (Gợi ý tự động)
- ja 直流電気を通す (Gợi ý tự động)
- io galvanizar (Gợi ý tự động)
- ja 亜鉛メッキする (Gợi ý tự động)
- ja 亜鉛をきせる (Gợi ý tự động)
- en hot dip (Gợi ý tự động)
- en zinc plate (Gợi ý tự động)



Babilejo