en to freeze
Bản dịch
- eo frosti (Dịch ngược)
- eo frostigi (Dịch ngược)
- eo frostiĝi (Dịch ngược)
- eo glaciigi (Dịch ngược)
- eo glaciiĝi (Dịch ngược)
- eo senmoviĝi (Dịch ngược)
- ja 凍えている (Gợi ý tự động)
- ja 凍っている (Gợi ý tự động)
- io frostar (Gợi ý tự động)
- io konjelar (Gợi ý tự động)
- ja 凍えさせる (Gợi ý tự động)
- ja 凍りつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 冷凍する (Gợi ý tự động)
- ja 凍結する (Gợi ý tự động)
- zh 冰冻 (Gợi ý tự động)
- ja 凍える (Gợi ý tự động)
- ja 凍りつく (Gợi ý tự động)
- ja 凍らせる (Gợi ý tự động)
- ja 氷結させる (Gợi ý tự động)
- ja 凍る (Gợi ý tự động)
- ja 氷結する (Gợi ý tự động)



Babilejo