en to free
Bản dịch
- eo elkarcerigi (Dịch ngược)
- eo elkatenigi (Dịch ngược)
- eo elligigi (Dịch ngược)
- eo malkateni (Dịch ngược)
- eo senkatenigi (Dịch ngược)
- en loose (Gợi ý tự động)
- en loosen (Gợi ý tự động)
- ja 鎖を解く (Gợi ý tự động)
- ja かせをはずす (Gợi ý tự động)
- ja 拘束を解く (Gợi ý tự động)
- en unshackle (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- en unfetter (Gợi ý tự động)
- en unchain (Gợi ý tự động)



Babilejo