en to forward
Bản dịch
- eo plusendi (Dịch ngược)
- eo sendi (Dịch ngược)
- ja 中継する (Gợi ý tự động)
- eo transsendi (Gợi ý tự động)
- ja 転送する (Gợi ý tự động)
- en relay (Gợi ý tự động)
- en retransmit (Gợi ý tự động)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- ja 投げかける (Gợi ý tự động)
- ja 向ける (Gợi ý tự động)
- io sendar (Gợi ý tự động)
- en remit (Gợi ý tự động)
- en send (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- en submit (Gợi ý tự động)
- zh 寄给 (Gợi ý tự động)
- zh 派出 (Gợi ý tự động)
- zh 发出 (Gợi ý tự động)
- zh 寄送 (Gợi ý tự động)



Babilejo