en to formulate
Bản dịch
- eo formuli (Dịch ngược)
- ja 書式に従って書く (Gợi ý tự động)
- ja 式で表す (Gợi ý tự động)
- ja 定式化する (Gợi ý tự động)
- ja 言い表す (Gợi ý tự động)
- ja 書式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 公式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo