en to forecast
Bản dịch
- eo antaŭdiri (Dịch ngược)
- eo profeti (Dịch ngược)
- eo prognozi (Dịch ngược)
- ja 予告する (Gợi ý tự động)
- ja 予言する (Gợi ý tự động)
- io predicar (Gợi ý tự động)
- en foretell (Gợi ý tự động)
- en prophesy (Gợi ý tự động)
- en predict (Gợi ý tự động)
- en augur (Gợi ý tự động)
- ja 預言する (Gợi ý tự động)
- ja 予想する (Gợi ý tự động)
- ja 予測する (Gợi ý tự động)
- ja 予報する (Gợi ý tự động)
- ja 予後を判定する (Gợi ý tự động)
- io prognozar (Gợi ý tự động)



Babilejo