en to flow
Bản dịch
- eo fluadi (Dịch ngược)
- eo flui (Dịch ngược)
- eo torenti (Dịch ngược)
- en keep flowing (Gợi ý tự động)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 流れる (Gợi ý tự động)
- ja 流れるように動く (Gợi ý tự động)
- ja よどみなく進む (Gợi ý tự động)
- io fluar (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en stream (Gợi ý tự động)
- zh 流 (Gợi ý tự động)
- zh 流动 (Gợi ý tự động)
- ja 奔流となって流れる (Gợi ý tự động)
- ja 殺到する (Gợi ý tự động)
- ja 襲いかかる (Gợi ý tự động)



Babilejo