en to flee
Bản dịch
- eo ekfuĝi (Dịch ngược)
- eo flugi (Dịch ngược)
- eo fuĝi (Dịch ngược)
- en take to flight (Gợi ý tự động)
- en take to one's heels (Gợi ý tự động)
- sa नम् (Gợi ý tự động)
- ja 飛ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 飛行する (Gợi ý tự động)
- ja 飛ぶように進む (Gợi ý tự động)
- ja 急ぐ (Gợi ý tự động)
- io flugar (Gợi ý tự động)
- en fly (Gợi ý tự động)
- zh 飞行 (Gợi ý tự động)
- zh 飞 (Gợi ý tự động)
- ja 逃げる (Gợi ý tự động)
- ja 逃走する (Gợi ý tự động)
- ja 逃亡する (Gợi ý tự động)
- ja 逃避する (Gợi ý tự động)
- io fugar (Gợi ý tự động)
- en run away (Gợi ý tự động)
- zh 逃走 (Gợi ý tự động)
- zh 逃避 (Gợi ý tự động)
- zh 逃难 (Gợi ý tự động)



Babilejo