en to fix
Bản dịch
- eo ripari (Dịch ngược)
- eo senpaneigi (Dịch ngược)
- ja 修理する (Gợi ý tự động)
- ja 修繕する (Gợi ý tự động)
- ja 回復する (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- io remediar (Gợi ý tự động)
- io reparar (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- en mend (Gợi ý tự động)
- en redress (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en recover (Gợi ý tự động)
- zh 修理 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)
- ja 故障を直す (Gợi ý tự động)
- ja リカバリーする (Gợi ý tự động)



Babilejo