en to fire
Bản dịch
- eo eksigii (Dịch ngược)
- eo ekverviĝi (Dịch ngược)
- eo mitrali (Dịch ngược)
- eo pafi (Dịch ngược)
- en shoot (Gợi ý tự động)
- ja 撃つ (Gợi ý tự động)
- ja 射る (Gợi ý tự động)
- ja 射撃する (Gợi ý tự động)
- ja 射出する (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- io pafar (Gợi ý tự động)
- zh 射 (Gợi ý tự động)
- zh 发射 (Gợi ý tự động)



Babilejo