en to finish
Bản dịch
- eo apreti (Dịch ngược)
- eo apreturi (Dịch ngược)
- eo celtuŝi (Dịch ngược)
- eo elfini (Dịch ngược)
- eo finigi (Dịch ngược)
- eo finlabori (Dịch ngược)
- eo finpretigi (Dịch ngược)
- eo pretigi (Dịch ngược)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完了する (Gợi ý tự động)
- ja やりとげる (Gợi ý tự động)
- io finisar (Gợi ý tự động)
- ja 終わらせる (Gợi ý tự động)
- ja 終えさせる (Gợi ý tự động)
- en get finished (Gợi ý tự động)
- ja ~の用意を整える (Gợi ý tự động)
- ja 支度を整える (Gợi ý tự động)
- ja 覚悟させる (Gợi ý tự động)
- en prepare (Gợi ý tự động)
- en get ready (Gợi ý tự động)
- zh 准备 (Gợi ý tự động)



Babilejo