en to feed
Bản dịch
- eo manĝigi (Dịch ngược)
- eo nutri (Dịch ngược)
- eo nutrigi (Dịch ngược)
- ja 食べさせる (Gợi ý tự động)
- en make eat (Gợi ý tự động)
- ja 食物を与える (Gợi ý tự động)
- ja 養う (Gợi ý tự động)
- ja 飼う (Gợi ý tự động)
- ja はぐくむ (Gợi ý tự động)
- io nutrar (Gợi ý tự động)
- en nourish (Gợi ý tự động)
- en foster (Gợi ý tự động)
- zh 喂养 (Gợi ý tự động)
- zh 哺育 (Gợi ý tự động)
- zh 赡养 (Gợi ý tự động)
- zh 抚养 (Gợi ý tự động)



Babilejo