en to express
Bản dịch
- eo ekspresi (Dịch ngược)
- eo esprimi (Dịch ngược)
- ja 急行列車(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 速達(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 急使(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 急行である (Gợi ý tự động)
- ja 速達である (Gợi ý tự động)
- ja 表現する (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 言い表す (Gợi ý tự động)
- io expresar (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 表达 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- zh 表现 (Gợi ý tự động)



Babilejo