en to export
Bản dịch
- eo eksporti (Dịch ngược)
- eo eksteren sendi (Dịch ngược)
- eo elporti (Dịch ngược)
- ja 輸出する (Gợi ý tự động)
- io exportacar (Gợi ý tự động)
- zh 输出 (Gợi ý tự động)
- zh 出口 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち出す (Gợi ý tự động)
- ja 耐え抜く (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en carry out (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)



Babilejo