en to expire
Bản dịch
- eo eksvalidiĝi (Dịch ngược)
- eo fortempiĝi (Dịch ngược)
- eo senvalidiĝi (Dịch ngược)
- ja 失効する (Gợi ý tự động)
- ja 効力を失う (Gợi ý tự động)
- en invalid (Gợi ý tự động)
- ja 期限切れになる (Gợi ý tự động)
- ja 無効になる (Gợi ý tự động)
- eo malvalidiĝi (Gợi ý tự động)
- en run out (Gợi ý tự động)
- en terminate (Gợi ý tự động)



Babilejo