en to exonerate
Bản dịch
- eo pravigi (Dịch ngược)
- eo senŝarĝigi (Dịch ngược)
- ja 正当化する (Gợi ý tự động)
- ja 弁明する (Gợi ý tự động)
- io justifikar (Gợi ý tự động)
- en justify (Gợi ý tự động)
- en vindicate (Gợi ý tự động)
- en warrant (Gợi ý tự động)
- ja 負担を除く (Gợi ý tự động)
- eo malŝarĝi (Gợi ý tự động)



Babilejo