en to evaporate
Bản dịch
- eo forvaporiĝi (Dịch ngược)
- eo vapori (Dịch ngược)
- eo vaporigi (Dịch ngược)
- eo vaporiĝi (Dịch ngược)
- ja 雲散霧消する (Gợi ý tự động)
- ja 消えうせる (Gợi ý tự động)
- ja 蒸気を出す (Gợi ý tự động)
- ja 湯気を立てる (Gợi ý tự động)
- en steam (Gợi ý tự động)
- ja 蒸発させる (Gợi ý tự động)
- ja 気化させる (Gợi ý tự động)
- en vaporize (Gợi ý tự động)
- ja 蒸発する (Gợi ý tự động)
- ja 気化する (Gợi ý tự động)
- ja 揮発する (Gợi ý tự động)



Babilejo