en to erect
Bản dịch
- eo erekti (Dịch ngược)
- eo establi (Dịch ngược)
- eo fondi (Dịch ngược)
- eo starigi (Dịch ngược)
- ja 勃起させる (Gợi ý tự động)
- io erektar (Gợi ý tự động)
- ja 創立する (Gợi ý tự động)
- ja 開設する (Gợi ý tự động)
- io establisar (Gợi ý tự động)
- io institucar (Gợi ý tự động)
- en establish (Gợi ý tự động)
- zh 设立 (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創建する (Gợi ý tự động)
- ja 根拠を置く (Gợi ý tự động)
- ja 設立する (Gợi ý tự động)
- io fondar (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en found (Gợi ý tự động)
- en institute (Gợi ý tự động)
- zh 建立 (Gợi ý tự động)
- zh 创建 (Gợi ý tự động)
- zh 创办 (Gợi ý tự động)
- ja 立てる (Gợi ý tự động)
- ja 確立する (Gợi ý tự động)
- en set up (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)



Babilejo