en to entertain
Bản dịch
- eo akcepti vizitantojn (Dịch ngược)
- eo regali (Dịch ngược)
- en receive (Gợi ý tự động)
- ja ごちそうする (Gợi ý tự động)
- ja もてなす (Gợi ý tự động)
- ja 歓待する (Gợi ý tự động)
- ja くらわす (Gợi ý tự động)
- io festinar (Gợi ý tự động)
- io regalar (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- en regale (Gợi ý tự động)
- zh 款待 (Gợi ý tự động)
- zh 招待 (Gợi ý tự động)



Babilejo