en to enter
Bản dịch
- eo enigi (Dịch ngược)
- eo eniri (Dịch ngược)
- eo enskribi (Dịch ngược)
- ja 中に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむ (Gợi ý tự động)
- ja 入力する (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- ja 入る (Gợi ý tự động)
- io enirar (Gợi ý tự động)
- en go in (Gợi ý tự động)
- zh 入 (Gợi ý tự động)
- ja 書き込む (Gợi ý tự động)
- ja 記入する (Gợi ý tự động)
- ja 登記する (Gợi ý tự động)
- ja 内接させる (Gợi ý tự động)
- en inscribe (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- zh 注册 (Gợi ý tự động)



Babilejo