en to enlist
Bản dịch
- eo enskribiĝi (Dịch ngược)
- eo varbi (Dịch ngược)
- eo varbiĝi (Dịch ngược)
- ja 登録される (Gợi ý tự động)
- en sign up (Gợi ý tự động)
- ja 募集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴募する (Gợi ý tự động)
- io engajar (Gợi ý tự động)
- en enroll (Gợi ý tự động)
- en recruit (Gợi ý tự động)
- ja 入会する (Gợi ý tự động)
- ja 加入する (Gợi ý tự động)
- ja 入隊する (Gợi ý tự động)



Babilejo