en to emit
Bản dịch
- eo disradii (Dịch ngược)
- eo ellasi (Dịch ngược)
- eo emisii (Dịch ngược)
- ja 放散する (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- io emisar (Gợi ý tự động)
- ja 放つ (Gợi ý tự động)
- ja 出してやる (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 省略する (Gợi ý tự động)
- en loosen (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- ja 振り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放射する (Gợi ý tự động)
- eo elsendi (Gợi ý tự động)
- en issue (Gợi ý tự động)



Babilejo