en to eliminate
Bản dịch
- eo elimini (Dịch ngược)
- eo elmeti (Dịch ngược)
- ja 除去する (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 削除する (Gợi ý tự động)
- ja ふるい落とす (Gợi ý tự động)
- ja 排出する (Gợi ý tự động)
- ja 消去する (Gợi ý tự động)
- io eliminar (Gợi ý tự động)
- en eradicate (Gợi ý tự động)
- ja 展示する (Gợi ý tự động)
- ja さらけ出す (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en show goods (Gợi ý tự động)



Babilejo