en to electrify
Bản dịch
- eo elektri (Dịch ngược)
- eo elektrigi (Dịch ngược)
- eo elektrizi (Dịch ngược)
- eo elektrumi (Dịch ngược)
- ja 感電させる (Gợi ý tự động)
- ja 電気を通す (Gợi ý tự động)
- ja 感動させる (Gợi ý tự động)
- ja しびれさせる (Gợi ý tự động)
- ja 帯電させる (Gợi ý tự động)
- ja 電化する (Gợi ý tự động)
- ja 電力を引く (Gợi ý tự động)
- eo elekrigi (Gợi ý tự động)



Babilejo