en to duplicate
Bản dịch
- eo duobliĝi (Dịch ngược)
- eo duplikati (Dịch ngược)
- eo kunnomumi (Dịch ngược)
- eo multobligi (Dịch ngược)
- ja 二倍になる (Gợi ý tự động)
- en copy (Gợi ý tự động)
- ja 増やす (Gợi ý tự động)
- ja 謄写版で刷る (Gợi ý tự động)
- eo mimeografi (Gợi ý tự động)
- eo multipliki (Gợi ý tự động)
- en multiply (Gợi ý tự động)



Babilejo