Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to dump

Bản dịch

  • eo dumpingi (Dịch ngược)
  • eo ŝuti (Dịch ngược)
  • ja まく (Gợi ý tự động)
  • ja ばらまく (Gợi ý tự động)
  • ja ぶちまける (Gợi ý tự động)
  • en pour (Gợi ý tự động)
  • en scatter (Gợi ý tự động)
  • en tip (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 倒出 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to dump ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ドゥン

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
toto [文字名]トー
dumpdump

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 83,627 inferencoj, 0.100 CPU-sekundoj en 0.104 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog