en to drop
Bản dịch
- eo fali (Dịch ngược)
- eo faligi (Dịch ngược)
- eo mankigi (Dịch ngược)
- sa नम् (Gợi ý tự động)
- ja 落ちる (Gợi ý tự động)
- ja 落下する (Gợi ý tự động)
- ja 倒れる (Gợi ý tự động)
- ja 転ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 降る (Gợi ý tự động)
- ja 滅びる (Gợi ý tự động)
- io falar (Gợi ý tự động)
- io krular (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- en topple (Gợi ý tự động)
- zh 落 (Gợi ý tự động)
- zh 掉了 (Gợi ý tự động)
- zh 落下 (Gợi ý tự động)
- zh 跌倒 (Gợi ý tự động)
- ja 落とす (Gợi ý tự động)
- ja 倒す (Gợi ý tự động)
- ja 降らす (Gợi ý tự động)
- io precipitar (Gợi ý tự động)
- en overthrow (Gợi ý tự động)
- en fell (Gợi ý tự động)
- en knock down (Gợi ý tự động)
- en make fall (Gợi ý tự động)
- ja おろそかにする (Gợi ý tự động)
- ja 欠けさせる (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)



Babilejo