en to drive
Bản dịch
- eo aŭti (Dịch ngược)
- eo drajvi (Dịch ngược)
- eo stiri (Dịch ngược)
- eo veturi (Dịch ngược)
- eo veturigi (Dịch ngược)
- ja 自動車(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 操縦する (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- en fly (Gợi ý tự động)
- en steer (Gợi ý tự động)
- en control (Gợi ý tự động)
- ja 行く (Gợi ý tự động)
- ja 運行する (Gợi ý tự động)
- ja 乗り物で行く (Gợi ý tự động)
- io vehar (Gợi ý tự động)
- en go (Gợi ý tự động)
- en ride (Gợi ý tự động)
- en travel (Gợi ý tự động)
- zh 乘 (Gợi ý tự động)
- zh 搭乘 (Gợi ý tự động)
- zh 行驶 (Gợi ý tự động)
- ja 運ぶ (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en convey (Gợi ý tự động)
- en cart (Gợi ý tự động)
- en carry (Gợi ý tự động)
- zh 开车 (Gợi ý tự động)



Babilejo