Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to drink

Bản dịch

  • eo drinki (Dịch ngược)
  • eo trinki (Dịch ngược)
  • ja 飲む (Gợi ý tự động)
  • zh 喝酒 (Gợi ý tự động)
  • io drinkar (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 干杯 (Gợi ý tự động)
  • zh 举杯祝贺 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to drink ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   リン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 178,746 inferencoj, 0.095 CPU-sekundoj en 0.095 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog